menu_book
見出し語検索結果 "đi qua" (1件)
đi qua
日本語
動通る
Xe đi qua đường hầm.
車がトンネルを通る。
swap_horiz
類語検索結果 "đi qua" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi qua" (7件)
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
Xe đi qua đường hầm.
車がトンネルを通る。
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Thức ăn đi qua thực quản.
食べ物は食道を通る。
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
すべての乗客は搭乗前に保安検査場を通過しなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)